corn snow

Học thuật
Thân thiện
corn snow

A skier glides smoothly over the corn snow on the mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyết dạng hạt: Một loại tuyết kết cấu hạt lớn, thô, hình thành do quá trình tan chảy một phần vào ban ngày đóng băng trở lại vào ban đêm. Loại tuyết này thường xuất hiện vào mùa xuân hoặc trong điều kiện thời tiết ấm áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skiers love the corn snow in the spring because it provides a smooth and predictable surface. (Những người trượt tuyết yêu thích tuyết dạng hạt vào mùa xuân tạo ra một bề mặt mượt mà dễ đoán.)
    • After a week of warm days and cold nights, the mountain was covered in perfect corn snow. (Sau một tuần với những ngày ấm đêm lạnh, ngọn núi được phủ bởi một lớp tuyết hạt hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corn snow conditions": điều kiện tuyết dạng hạt.
    • Spring skiing often means dealing with corn snow conditions by midday. (Trượt tuyết mùa xuân thường có nghĩa phải đối mặt với điều kiện tuyết dạng hạt vào giữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring snow (n): tuyết mùa xuân (thường dùng để chỉ chung các loại tuyết tan một phần, có thể bao gồm corn snow).
  • Granular snow (n): tuyết hạt (từ đồng nghĩa mô tả kết cấu).
Từ đồng nghĩa
  • Granular snow: tuyết hạt.
  • Spring snow: tuyết mùa xuân.
corn snow

A skier glides smoothly over the corn snow on the mountain slope.

Noun
  1. hạt tuyết được hình thành từ tuyết đang tan tuyết đông đặc