corn snow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyết dạng hạt: Một loại tuyết có kết cấu hạt lớn, thô, hình thành do quá trình tan chảy một phần vào ban ngày và đóng băng trở lại vào ban đêm. Loại tuyết này thường xuất hiện vào mùa xuân hoặc trong điều kiện thời tiết ấm áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skiers love the corn snow in the spring because it provides a smooth and predictable surface. (Những người trượt tuyết yêu thích tuyết dạng hạt vào mùa xuân vì nó tạo ra một bề mặt mượt mà và dễ đoán.)
- After a week of warm days and cold nights, the mountain was covered in perfect corn snow. (Sau một tuần với những ngày ấm và đêm lạnh, ngọn núi được phủ bởi một lớp tuyết hạt hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "corn snow conditions": điều kiện tuyết dạng hạt.
- Spring skiing often means dealing with corn snow conditions by midday. (Trượt tuyết mùa xuân thường có nghĩa là phải đối mặt với điều kiện tuyết dạng hạt vào giữa trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring snow (n): tuyết mùa xuân (thường dùng để chỉ chung các loại tuyết tan một phần, có thể bao gồm corn snow).
- Granular snow (n): tuyết hạt (từ đồng nghĩa mô tả kết cấu).
Từ đồng nghĩa
- Granular snow: tuyết hạt.
- Spring snow: tuyết mùa xuân.
Noun
- hạt tuyết được hình thành từ tuyết đang tan và tuyết đông đặc